Gimsangnyeon Dental Clinic
김상연치과의원
Phòng khám nha khoa · Busan · Dữ liệu tính đến 2026-06-30
Medi-Factor (chỉ số thông tin) 2026. 08. 24
- Nhân lực
- 8.7 / 30
- Tiếp cận
- 6 / 25
- Công khai thông tin
- 6 / 20
- Tiện lợi
- 5 / 15
- Liên tục
- 8.2 / 10
Chỉ số 0-100 về độ đầy đủ thông tin, tiếp cận và tiện lợi tính từ dữ liệu công khai. Không phải đánh giá chất lượng hay xếp hạng.
Giờ khám (theo đăng ký)
- T2
- 09:00~18:00
- T3
- 09:00~18:00
- T4
- 09:00~18:00
- T5
- 09:00~18:00
- T6
- 09:00~18:00
- T7
- 09:00~13:00
- CN
- chưa đăng ký
Giờ khám và nhân sự là số liệu đăng ký, có thể khác thực tế.
Chuyên khoa và bác sĩ chuyên khoa 3
Chỉ định quốc gia
- Loại hình khám quốc gia
- Khám răng miệng
Thiết bị y tế 1
- CT chùm tia hình nón
- 1
Địa chỉ
- Địa chỉ
- 241 Saessak-ro, Busanjin-gu, Busan
부산광역시 부산진구 새싹로 241, (초읍동) - Điện thoại
- 051-818-1558
- Ga gần nhất
- Bujeon Station (Donghaeseon) · 1,818m · đi bộ khoảng 35 phút
- Trạm xe buýt gần nhất
- Samgwangsaipgu · 11m
Cơ sở lân cận
- Phòng khám nha khoa
- Daon Dental Clinic 다온치과의원 · 초읍동
- Phòng khám nha khoa
- Gutchoiseu Dental Clinic 굿초이스치과의원 · 초읍동
- Phòng khám nha khoa
- Bae Dental Clinic 배치과의원 · 초읍동
- Phòng khám nha khoa
- Yeonjiwel Dental Clinic 연지웰치과의원 · 초읍동
- Phòng khám nha khoa
- Yein Dental Clinic 예인치과의원 · 초읍동
Câu hỏi thường gặp
Gimsangnyeon Dental Clinic nằm ở đâu?
Gimsangnyeon Dental Clinic tọa lạc tại 241 Saessak-ro, Busanjin-gu, Busan, Busan, Hàn Quốc.
Gimsangnyeon Dental Clinic là cơ sở y tế loại nào?
Gimsangnyeon Dental Clinic được đăng ký là Phòng khám nha khoa. Các khoa đã kê khai gồm Phục hình răng, Chữa răng bảo tồn, Chẩn đoán hình ảnh răng hàm mặt.
Điểm Medi-Factor của Gimsangnyeon Dental Clinic là bao nhiêu?
33.9 trên 100, thuộc nhóm 75% đầu toàn quốc. Đây là chỉ số về mức độ đầy đủ thông tin và khả năng tiếp cận, không phải đánh giá chất lượng điều trị hay xếp hạng.
Machine-readable: facility.json · facility.md · llms.txt
Đây là dữ liệu đăng ký, không phải đánh giá hay khuyến nghị. Thông tin có thể đã thay đổi, vui lòng xác nhận với cơ sở trước khi đến.
Nguồn: HIRA (Hàn Quốc)