Từ điển thuật ngữ y khoa

Cơ sở y tế Hàn Quốc theo dữ liệu đăng ký chính thức

Nhân lực y tế

Bác sĩ chuyên khoa (전문의, jeonmuni) 전문의

Bác sĩ chuyên khoa là bác sĩ đã có giấy phép hành nghề y, sau đó hoàn thành chương trình bác sĩ nội trú và thi đỗ kỳ thi chuyên khoa để được công nhận đủ điều kiện hành nghề trong một chuyên ngành khám chữa bệnh nhất định.

Ngoài giấy phép hành nghề y có được khi tốt nghiệp đại học y và đỗ kỳ thi quốc gia, chứng chỉ bác sĩ chuyên khoa được cấp cho người đã hoàn thành chương trình bác sĩ thực tập (intern) và bác sĩ nội trú (resident) tại bệnh viện, đồng thời thi đỗ kỳ thi cấp chứng chỉ chuyên khoa. Chế độ này do 보건복지부 (Ministry of Health and Welfare – Bộ Y tế và Phúc lợi) quản lý; bác sĩ chuyên khoa được cấp chứng chỉ thuộc một trong 26 chuyên ngành như nội khoa, ngoại khoa, nhi khoa và vị thành niên, v.v. Chỉ dựa vào cách ghi "bác sĩ chuyên khoa" trên trang web hay bảng thông tin của bệnh viện thì không thể biết được người đó có thực sự sở hữu chứng chỉ hay không; vì vậy, có thể xác minh chứng chỉ chuyên khoa và chuyên ngành của bác sĩ phụ trách thông qua chức năng tra cứu thông tin bệnh viện trên trang web của 건강보험심사평가원 – HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service) hoặc qua các thông tin mà cơ sở y tế có nghĩa vụ niêm yết. Người dân thường hay nhầm lẫn giữa cách diễn đạt "bác sĩ chuyên khoa khám chữa bệnh" và "có bác sĩ sở hữu chứng chỉ chuyên khoa làm việc thường xuyên".

Bác sĩ đa khoa (일반의, general practitioner) 일반의

Bác sĩ đa khoa (일반의) là bác sĩ hành nghề khám chữa bệnh chỉ với chứng chỉ hành nghề y, không có chứng nhận bác sĩ chuyên khoa.

Bác sĩ đa khoa (일반의) là bác sĩ đã tốt nghiệp trường y, thi đỗ kỳ thi quốc gia và được cấp chứng chỉ hành nghề y, nhưng chưa trải qua chương trình đào tạo bác sĩ nội trú (전공의, resident) hoặc chưa thi lấy chứng nhận bác sĩ chuyên khoa. Chứng chỉ hành nghề y do 보건복지부 (Bộ Y tế và Phúc lợi, MOHW) cấp, và về mặt pháp lý, bác sĩ đa khoa cũng có tư cách công bố hành nghề ở mọi chuyên khoa. Tuy nhiên, do kinh nghiệm đào tạo chuyên sâu đối với từng bệnh lý cụ thể khác với bác sĩ chuyên khoa, người bệnh có thể kiểm tra riêng xem bác sĩ phụ trách có chứng nhận chuyên khoa hay không thông qua bảng thông tin khám chữa bệnh hoặc trang thông tin điện tử của cơ sở y tế. Người dân thường cho rằng nếu bệnh viện có quy mô lớn thì tất cả bác sĩ đều là bác sĩ chuyên khoa, nhưng điều này có thể không đúng với thực tế.

Bác sĩ nội trú (전공의: intern và resident) 전공의(인턴·레지던트)

전공의 (jeon-gong-ui) là thuật ngữ chung chỉ các bác sĩ đã có giấy phép hành nghề và đang trong quá trình đào tạo tại bệnh viện (intern và resident) để trở thành bác sĩ chuyên khoa.

전공의 (jeon-gong-ui, bác sĩ đang trong thời gian đào tạo chuyên khoa) là bác sĩ được đào tạo thực hành tại bệnh viện nhằm lấy chứng chỉ bác sĩ chuyên khoa. Quá trình đào tạo được chia thành hai giai đoạn chính: trước tiên, trong 1 năm với vai trò intern, bác sĩ luân chuyển qua nhiều khoa điều trị để tích lũy kinh nghiệm lâm sàng cơ bản; sau đó xác định chuyên ngành và tiếp tục đào tạo chuyên sâu trong lĩnh vực đó với vai trò resident trong 3~4 năm. Thời gian đào tạo, nội dung giảng dạy và điều kiện làm việc trong quá trình này được quản lý thông qua các chế độ liên quan như đánh giá môi trường đào tạo bác sĩ nội trú của 보건복지부 (Ministry of Health and Welfare — Bộ Y tế và Phúc lợi). Một quan niệm sai lệch thường gặp ở người dân là xem 전공의 chỉ ở mức người học việc; trên thực tế, 전공의 là bác sĩ chính thức đã có giấy phép hành nghề y và tham gia công tác điều trị, chỉ khác là đang trong quá trình đào tạo bổ sung để lấy chứng chỉ chuyên khoa. Vì vậy, việc chỉ dựa vào tên gọi 전공의 để đánh giá thấp tư cách hành nghề y hay tính chuyên môn là cách hiểu không chính xác.

Khai báo nhân lực y tế (의료인력 신고) 의료인력 신고

Khai báo nhân lực y tế là chế độ theo đó các cơ sở y tế định kỳ thông báo cho cơ quan y tế về tình hình nhân lực gồm bác sĩ, điều dưỡng và các nhân sự khác thuộc cơ sở.

Khai báo nhân lực y tế là thủ tục theo đó cơ sở y tế đăng ký với cơ quan có thẩm quyền tình hình nhân lực và thông tin chứng chỉ hành nghề của bác sĩ, điều dưỡng, dược sĩ và các nhân sự khác đang làm việc tại cơ sở; thủ tục này được thực hiện trên cơ sở Luật Y tế (의료법). Thông tin khai báo này được phản ánh trong hệ thống công khai thông tin bệnh viện do HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – 건강보험심사평가원) quản lý và được cung cấp dưới dạng tình hình nhân lực tại một thời điểm nhất định. Người dân có thể tra cứu tại dịch vụ thông tin bệnh viện trên trang web của HIRA để xem số lượng bác sĩ đã được khai báo tại cơ sở y tế đó cùng tình hình nhân lực theo từng chuyên khoa. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thông tin nhân lực đã khai báo được tính theo thời điểm khai báo, do đó có thể khác với cơ cấu nhân lực tại thời điểm khám và điều trị thực tế.

간호등급 (Ganho deunggeup – Cấp điều dưỡng, chế độ phân bậc phí quản lý điều dưỡng) 간호등급(간호관리료 차등제)

Là chế độ phân cấp trong bảo hiểm y tế, phân chia tiêu chuẩn tính phí nội trú theo tỷ lệ nhân lực điều dưỡng so với số giường bệnh.

간호등급 (Ganho deunggeup – cấp điều dưỡng) là chế độ phân chia các cơ sở y tế thành nhiều cấp dựa trên tỷ lệ nhân lực điều dưỡng được bố trí so với số giường bệnh nội trú, và theo đó áp dụng khác nhau tiêu chuẩn tính phí quản lý điều dưỡng (간호관리료, ganho gwanlifo) bao gồm trong phí nội trú. Chế độ này căn cứ vào các thông báo liên quan của 국민건강보험법 (Luật Bảo hiểm y tế quốc gia); tiêu chuẩn xác định cấp do 보건복지부 (Bộ Y tế và Phúc lợi) quy định, còn HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm y tế) quản lý và công khai dữ liệu. Các cấp được phân chia theo tiêu chí định lượng là tỷ lệ bảo đảm số điều dưỡng so với số giường bệnh, và một cấp cụ thể không hàm ý chất lượng điều trị hay sự hơn kém. Người bệnh hoặc người chăm sóc có thể tra cứu cấp điều dưỡng của từng cơ sở y tế trên dịch vụ công khai thông tin bệnh viện do HIRA vận hành. Một ngộ nhận thường gặp là hiểu rằng cấp điều dưỡng càng cao thì trình độ tổng thể của bệnh viện càng cao; tuy nhiên đây chỉ là cấu trúc tính toán đối với tỷ lệ bố trí nhân lực điều dưỡng và là chỉ số riêng biệt, không liên quan đến kết quả điều trị hay mức độ trang thiết bị.

Chế độ

Ghi/nêu chuyên khoa điều trị (진료과목 표방) 진료과목 표방

Ghi/nêu chuyên khoa điều trị là việc cơ sở y tế chỉ cần khai báo là được ghi rằng mình điều trị một chuyên khoa nhất định, điều này không có nghĩa là cơ sở có bác sĩ chuyên khoa.

Ghi/nêu chuyên khoa điều trị (진료과목 표방) là hành vi cơ sở y tế ghi một chuyên khoa điều trị nhất định trên biển hiệu hoặc tài liệu hướng dẫn sau khi đã khai báo với cơ quan có thẩm quyền theo Luật Y tế (의료법). Việc ghi này không bảo đảm rằng luôn có bác sĩ chuyên khoa của chuyên khoa đó làm việc thường xuyên; theo cơ chế hiện hành, bác sĩ đa khoa cũng có thể nêu một chuyên khoa nhất định chỉ bằng thủ tục khai báo. Việc tiếp nhận khai báo và quản lý liên quan do 보건복지부 (MOHW – Bộ Y tế và Phúc lợi) và trung tâm y tế công cộng (보건소) tại địa phương phụ trách; bản thân việc ghi chuyên khoa là thông tin độc lập với trình độ chuyên môn của nhân lực điều trị. Để người dân xác nhận thực tế có bác sĩ chuyên khoa làm việc hay không, có thể tra cứu riêng chứng nhận bác sĩ chuyên khoa của bác sĩ phụ trách trên dịch vụ thông tin bệnh viện của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – 건강보험심사평가원). Một ngộ nhận thường gặp là chỉ nhìn thấy dòng chữ "chuyên Nhi khoa" (소아청소년과 전문) rồi kết luận rằng bác sĩ chuyên khoa là người trực tiếp điều trị.

Thông tin khai báo của cơ sở y tế 의료기관 신고 정보

Thông tin khai báo của cơ sở y tế là dữ liệu chính thức về cơ sở vật chất, nhân lực, chuyên khoa điều trị… mà bệnh viện đã đăng ký với cơ quan quản lý.

Thông tin khai báo của cơ sở y tế là các dữ liệu về hiện trạng cơ sở vật chất, hiện trạng nhân lực, chuyên khoa điều trị… mà bệnh viện hoặc phòng khám phải nộp cho trung tâm y tế công (보건소, boregonso) có thẩm quyền và Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부, Ministry of Health and Welfare) theo Luật Y tế trong quá trình thành lập và hoạt động. Thông tin này được cung cấp cho người dân qua hệ thống công khai do HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service, 건강보험심사평가원) và NHIS (National Health Insurance Service, 국민건강보험공단) quản lý, và có thể tra cứu trong dịch vụ tìm kiếm bệnh viện. Người dân có thể sử dụng bằng cách tìm tên cơ sở y tế trên trang web của HIRA hoặc trên các ứng dụng công liên quan để kiểm tra các chuyên khoa điều trị đã khai báo, hiện trạng nhân lực, số giường bệnh… Do thông tin khai báo được cập nhật theo một thời điểm nhất định, cần lưu ý rằng có thể có độ lệch thời gian giữa thời điểm tra cứu và tình hình hoạt động thực tế.

Khai báo giờ khám chữa bệnh 진료시간 신고

Là thủ tục cơ sở y tế khai báo với trung tâm y tế (보건소, boh-geon-so) có thẩm quyền về các ngày và giờ khám chữa bệnh thực tế đang hoạt động.

Khai báo giờ khám chữa bệnh là chế độ theo đó cơ sở y tế thông báo cho trung tâm y tế (보건소, boh-geon-so) có thẩm quyền về ngày khám, giờ khám, ngày nghỉ khám, v.v. tại thời điểm mở cơ sở và thời điểm có thay đổi. Theo Luật Y tế và các quy định dưới luật liên quan, cơ sở y tế có nghĩa vụ khai báo giờ khám chữa bệnh và niêm yết thông tin này, còn trung tâm y tế thực hiện việc quản lý. Người dân có thể tra cứu giờ khám chữa bệnh đã được khai báo trên trang web của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service) hoặc qua bảng thông báo hướng dẫn của cơ sở y tế. Tuy nhiên, giờ đã khai báo và giờ hoạt động thực tế có thể khác nhau trong một số thời điểm, vì vậy nên gọi điện xác nhận lại trước khi đến.

Thẩm định quảng cáo y tế 의료광고 심의

Là quy trình xem xét trước nội dung quảng cáo do cơ sở y tế phát hành nhằm loại bỏ những diễn đạt sai sự thật hoặc phóng đại.

Thẩm định quảng cáo y tế là chế độ xem xét trước nhằm xác định xem sản phẩm quảng cáo do cơ sở y tế hoặc nhân viên y tế thực hiện có đáp ứng các tiêu chuẩn quy định trong Luật Y tế hay không. Chế độ này dựa trên Luật Y tế, phần công việc thực tế do các tổ chức liên quan như 대한의사협회 (Korean Medical Association – Hiệp hội Y khoa Hàn Quốc) hoặc các cơ quan tự thẩm định đảm nhiệm, còn 보건복지부 (Ministry of Health and Welfare – Bộ Y tế và Phúc lợi) chịu trách nhiệm quản lý, giám sát tổng thể. Quảng cáo đã qua thẩm định sẽ được gắn dấu hiệu đã thẩm định (심의필), và người dân có thể căn cứ vào sự hiện diện của dấu hiệu này để xác nhận quảng cáo đã được thẩm định hay chưa. Tuy nhiên, cần lưu ý không hiểu nhầm rằng việc quảng cáo đã qua thẩm định là sự bảo đảm cho kết quả điều trị hay mức độ hài lòng.

Phòng cấp cứu (응급실) 응급실

Là cơ sở khám và điều trị cho bệnh nhân cấp cứu, có thể được vận hành độc lập với việc có được chỉ định là cơ quan y tế cấp cứu hay không.

Phòng cấp cứu (응급실) là khu vực điều trị được thiết lập trong bệnh viện nhằm khám và điều trị nhanh chóng cho bệnh nhân cấp cứu. Tách biệt với khái niệm này, theo Luật về y tế cấp cứu, các cơ sở được Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc (MOHW, 보건복지부) chỉ định làm trung tâm y tế cấp cứu khu vực lớn (권역) hoặc trung tâm y tế cấp cứu địa phương (지역) được gọi là cơ quan y tế cấp cứu, và tùy theo việc có được chỉ định hay không mà tiêu chuẩn về nhân lực cũng như cơ sở vật chất phải đáp ứng sẽ khác nhau. Nói cách khác, việc một bệnh viện có phòng cấp cứu không có nghĩa là bệnh viện đó nhất thiết đã được chỉ định là cơ quan y tế cấp cứu theo quy định pháp luật; có thể kiểm tra tình trạng chỉ định trên trang web của Trung tâm Y tế Cấp cứu Quốc gia (중앙응급의료센터, National Emergency Medical Center) và các nguồn tương tự. Một điểm thường bị người dân hiểu sai là chỉ dựa vào việc có hay không có phòng cấp cứu để đánh giá năng lực ứng phó cấp cứu của bệnh viện đó; trên thực tế, phạm vi xử trí có thể thực hiện và việc có bác sĩ chuyên khoa trực thường xuyên hay không sẽ khác nhau tùy theo cấp độ chỉ định.

Hệ thống chuyển tuyến y tế (tuyến 1·2·3) 의료전달체계(1·2·3차)

Là hệ thống liên kết khám chữa bệnh theo từng cấp, từ phòng khám đến bệnh viện đa khoa tuyến trên; khi sử dụng bệnh viện đa khoa tuyến trên cần có giấy chuyển tuyến.

Hệ thống chuyển tuyến y tế là chế độ phân chia các cơ sở y tế thành tuyến 1 là phòng khám (의원급, uiwon-geup), tuyến 2 là bệnh viện (병원급, byeongwon-geup) và tuyến 3 là bệnh viện đa khoa tuyến trên (상급종합병원, sanggeup jonghap byeongwon), nhằm liên kết để bệnh nhân được khám chữa bệnh phù hợp với từng cấp. Theo Luật Bảo hiểm y tế quốc gia và các thông báo liên quan, về nguyên tắc, để sử dụng bệnh viện đa khoa tuyến trên, người bệnh phải được cấp và nộp giấy đề nghị chi trả điều trị dưỡng bệnh (요양급여의뢰서, yoyang geumyeo uiroeseo), tức giấy chuyển tuyến; điều này liên quan đến các tiêu chuẩn chi trả do NHIS (National Health Insurance Service, 국민건강보험공단) và HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service, 건강보험심사평가원) quản lý. Nếu đến bệnh viện đa khoa tuyến trên mà không có giấy chuyển tuyến, việc áp dụng bảo hiểm y tế có thể bị giới hạn, do đó cần xác nhận trước các thủ tục. Một ngộ nhận thường gặp là cho rằng mọi khoa khám chữa bệnh đều cần giấy chuyển tuyến không có ngoại lệ, nhưng các trường hợp cấp cứu hoặc một số lý do ngoại lệ được công nhận riêng.

Cơ sở y tế cung cấp dịch vụ bảo hiểm y tế (요양기관, yoyang gigwan – healthcare institution) 요양기관

Thuật ngữ chung chỉ các cơ sở cung cấp dịch vụ khám chữa bệnh thuộc phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế, bao gồm cả nhà thuốc chứ không chỉ riêng các cơ sở khám chữa bệnh.

요양기관 (yoyang gigwan – healthcare institution) là thuật ngữ chung chỉ các cơ sở thực hiện dịch vụ khám chữa bệnh được bảo hiểm chi trả theo Luật Bảo hiểm y tế quốc dân (국민건강보험법, Gungmin Geongang Boheombeop – National Health Insurance Act). Khái niệm này không chỉ bao gồm các cơ sở khám chữa bệnh như bệnh viện và phòng khám, mà còn bao trùm các cơ sở được áp dụng chế độ chi trả của bảo hiểm y tế như nhà thuốc, trung tâm y tế công cộng. Việc chỉ định và quản lý các cơ sở này do NHIS (National Health Insurance Service – Cơ quan Bảo hiểm y tế quốc dân) và HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm y tế) đảm nhiệm; việc yêu cầu thanh toán và thẩm định chi phí của từng cơ sở cũng được thực hiện thông qua hai cơ quan này. Người dân có thể kiểm tra một cơ sở nhất định có phải là 요양기관 hay không thông qua dịch vụ tra cứu cơ sở y tế trên trang thông tin điện tử của HIRA. Một nhầm lẫn thường gặp là xem 요양기관 và cơ sở khám chữa bệnh (의료기관, uiryo gigwan – medical institution) có phạm vi giống nhau; thực tế 요양기관 là khái niệm rộng hơn, bao gồm cả những cơ sở không phải cơ sở khám chữa bệnh như nhà thuốc.

요양기호 (yoyang-giho – mã cơ sở khám chữa bệnh, dạng mã hóa) 요양기호(암호화 요양기호)

Là số định danh riêng do 건강보험심사평가원 – HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service) cấp cho từng cơ sở khám chữa bệnh, được dùng làm khóa tra cứu để phân biệt các cơ sở trong dữ liệu công.

요양기호 (yoyang-giho – mã cơ sở khám chữa bệnh) là mã định danh riêng do 건강보험심사평가원 – HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service) cấp khi một cơ sở khám chữa bệnh như bệnh viện, phòng khám hay nhà thuốc được thành lập. HIRA và 국민건강보험공단 – NHIS (National Health Insurance Service) lấy mã số này làm căn cứ để liên kết việc quyết toán chi phí khám chữa bệnh, quản lý hiện trạng cơ sở và các tài liệu dữ liệu công được công bố. Khi tìm kiếm tên cơ sở trên trang web của HIRA hoặc trên dịch vụ thông tin bệnh viện do NHIS cung cấp, người dùng có thể xem được 요양기호 ở dạng đã mã hóa. Tuy nhiên, mã số này là một mã quản lý riêng biệt, khác với số đăng ký kinh doanh hay số khai báo thành lập thực tế của cơ sở, nên cần tránh nhầm lẫn giữa các loại số này. Khi cần phân biệt những cơ sở có tên hoặc địa chỉ tương tự nhau, việc đối chiếu 요양기호 cho phép xác nhận chính xác.

Loại hình cơ sở

Phân loại cơ sở y tế theo hạng (의료기관 종별) 의료기관 종별

Là phân loại pháp định chia các cơ sở y tế thành phòng khám (의원), bệnh viện (병원), bệnh viện đa khoa (종합병원)... dựa trên số giường bệnh và chức năng điều trị.

Phân loại cơ sở y tế theo hạng (의료기관 종별) là hệ thống phân loại các cơ sở y tế dựa trên quy mô giường bệnh và cơ cấu các chuyên khoa điều trị theo quy định của Luật Y tế Hàn Quốc. Hệ thống phân loại này bao gồm phòng khám (의원, uiwon), bệnh viện (병원, byeongwon), bệnh viện đa khoa (종합병원, jonghap byeongwon) và bệnh viện đa khoa tuyến trên (상급종합병원, sanggeup jonghap byeongwon); trong đó MOHW (Ministry of Health and Welfare – Bộ Y tế và Phúc lợi) quy định tiêu chuẩn từng hạng và HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế) phản ánh thông tin này vào dữ liệu cơ sở khám chữa bệnh. Người dân có thể tra cứu hạng của một cơ sở y tế cụ thể tại dịch vụ thông tin bệnh viện (병원정보, Byeongwon Jeongbo – Hospital Information) của HIRA. Cần lưu ý rằng hạng càng cao có nghĩa là quy mô cơ sở vật chất hoặc nhân lực càng lớn, nhưng đây không phải là chỉ số phản ánh trực tiếp chất lượng điều trị.

Phòng khám (의원, Uiwon) 의원

Cơ sở y tế do bác sĩ, bác sĩ nha khoa hoặc bác sĩ y học cổ truyền Hàn Quốc vận hành, chủ yếu điều trị ngoại trú và có dưới 30 giường bệnh.

의원 (Uiwon – phòng khám) là cơ sở y tế do bác sĩ, bác sĩ nha khoa hoặc bác sĩ y học cổ truyền Hàn Quốc thành lập theo Luật Y tế, không có giường bệnh hoặc vận hành dưới 30 giường bệnh và chủ yếu phụ trách điều trị ngoại trú. 보건복지부 (Bộ Y tế và Phúc lợi) quy định tiêu chuẩn thành lập, còn trung tâm y tế công cộng (보건소, Bogeonso) thuộc địa bàn quản lý sẽ xử lý việc khai báo và đăng ký thành lập. Người dân có thể tra cứu loại hình cơ sở y tế trên trang web của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – 건강보험심사평가원) để xác định cơ sở đó có phải là phòng khám hay không. Chỉ riêng tên gọi "의원" không cho phép kết luận về chuyên khoa hay lĩnh vực chuyên môn; các chuyên khoa cụ thể cần được xác nhận riêng.

Bệnh viện (병원) 병원

Cơ sở y tế có từ 30 giường bệnh trở lên và dưới 100 giường bệnh, cung cấp đồng thời dịch vụ điều trị nội trú và ngoại trú.

Bệnh viện (병원, byeongwon) là một loại hình cơ sở y tế được Luật Y tế Hàn Quốc định nghĩa dựa trên tiêu chuẩn có từ 30 giường bệnh trở lên, được trang bị cơ sở vật chất và nhân lực đủ để thực hiện đồng thời điều trị nội trú và điều trị ngoại trú. Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부, Ministry of Health and Welfare) quy định các tiêu chuẩn về thành lập và cơ sở vật chất, còn HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – 건강보험심사평가원) quản lý và công khai thông tin về số giường bệnh cũng như các chuyên khoa điều trị. Người dân có thể tra cứu quy mô giường bệnh và loại hình cơ sở đã đăng ký thành lập tại dịch vụ thông tin bệnh viện của HIRA. Cần lưu ý tránh hiểu sai rằng tên gọi "bệnh viện" nhất thiết đồng nghĩa với sự đa dạng chuyên khoa điều trị ở mức của bệnh viện đa khoa tổng hợp.

Bệnh viện đa khoa (종합병원, jonghap byeongwon) 종합병원

Là cơ sở y tế phải có từ 100 giường bệnh trở lên, cùng nhiều khoa điều trị bắt buộc và bác sĩ chuyên khoa tương ứng.

Bệnh viện đa khoa (종합병원, jonghap byeongwon) là cơ sở y tế mà theo Luật Y tế phải có từ 100 giường bệnh trở lên, đồng thời phải có các khoa điều trị bắt buộc do luật quy định như nội khoa, ngoại khoa, sản phụ khoa, và phải có bác sĩ chuyên khoa chuyên trách cho từng khoa. 보건복지부 (Bộ Y tế và Phúc lợi) công bố các tiêu chuẩn chi tiết, còn HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – 건강보험심사평가원) công khai thông tin phân loại theo hạng cơ sở thông qua dữ liệu hiện trạng các cơ sở y tế. Người dân có thể truy cập trang web của HIRA để kiểm tra cơ cấu các khoa điều trị và số giường bệnh, từ đó xác định một cơ sở có phải là bệnh viện đa khoa hay không. Cần lưu ý rằng tên gọi "bệnh viện đa khoa" không đồng nghĩa với "bệnh viện đa khoa nâng cao" (상급종합병원, sanggeup jonghap byeongwon); hai hạng cơ sở này được phân biệt theo các tiêu chuẩn riêng biệt.

Bệnh viện dưỡng bệnh (요양병원, yoyang byeongwon) 요양병원

Bệnh viện dưỡng bệnh (요양병원) là cơ sở y tế có mục đích điều trị dưỡng bệnh nội trú dài hạn cho người mắc bệnh mạn tính hoặc bệnh lý tuổi già.

Bệnh viện dưỡng bệnh (요양병원, yoyang byeongwon) là một trong các loại hình cơ sở y tế theo Luật Y tế Hàn Quốc, cung cấp dịch vụ điều trị nội trú cho những bệnh nhân cần dưỡng bệnh trong thời gian dài như người mắc bệnh lý tuổi già hoặc bệnh mạn tính. Việc thành lập và vận hành tuân theo Luật Y tế; việc đáp ứng các tiêu chuẩn về nhân lực và cơ sở vật chất do chính quyền địa phương có thẩm quyền quản lý, và các thông tin liên quan có thể tra cứu tại dịch vụ thông tin bệnh viện của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service, 건강보험심사평가원). Bệnh viện dưỡng bệnh thường bị nhầm lẫn với cơ sở dưỡng lão (요양시설/요양원, yoyang siseol/yoyangwon) do tên gọi tương tự, nhưng điểm khác biệt là bệnh viện dưỡng bệnh là cơ sở y tế có bác sĩ thường trú và thực hiện các hoạt động y tế, còn cơ sở dưỡng lão (요양원) là cơ sở phúc lợi, không phải cơ sở y tế. Khi quyết định nhập viện, cần xác nhận sự khác biệt về tính chất của các cơ sở này.

한방병원 (Hanbang byeongwon – bệnh viện y học Hàn Quốc) 한방병원

한방병원 (bệnh viện y học Hàn Quốc) là cơ sở y tế nơi bác sĩ y học Hàn Quốc (한의사, hanuisa) thực hiện chuyên môn các hoạt động điều trị theo y học Hàn Quốc.

한방병원 (bệnh viện y học Hàn Quốc) là một trong các loại hình cơ sở y tế được quy định trong Luật Y tế (의료법, Medical Service Act), là cơ sở y tế có khả năng điều trị nội trú, trong đó bác sĩ y học Hàn Quốc (한의사, hanuisa) thực hiện chẩn đoán và điều trị theo lý luận và phương pháp của y học Hàn Quốc. Tiêu chuẩn thành lập và yêu cầu về nhân lực dựa trên Luật Y tế; việc có được áp dụng bảo hiểm y tế hay không và các hạng mục điều trị được phân loại theo tiêu chí của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – 건강보험심사평가원). 한방병원 và 한의원 (hanuiwon – phòng chẩn trị y học Hàn Quốc) khác nhau ở việc có giường bệnh hay không và ở quy mô; việc mang tên gọi "bệnh viện" không có nghĩa là toàn bộ các hạng mục điều trị đều thuộc phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế. Việc xác nhận trước khi điều trị xem hạng mục có được bảo hiểm y tế áp dụng hay không sẽ hữu ích khi sử dụng dịch vụ trên thực tế.

Bệnh viện răng (치과병원, chikwa byeongwon – dental hospital) 치과병원

Bệnh viện răng là cơ sở y tế nơi bác sĩ nha khoa thực hiện chuyên môn điều trị răng miệng và có trang bị cơ sở lưu trú nội trú.

Theo Luật Y tế Hàn Quốc, bệnh viện răng (치과병원) là cơ sở y tế nơi bác sĩ nha khoa phụ trách việc điều trị liên quan đến khoang miệng và răng, thuộc loại hình có giường bệnh. Các điều kiện thành lập và tiêu chuẩn cơ sở vật chất được quy định trong Luật Y tế và các quy tắc thi hành liên quan; việc khai báo thành lập và các nội dung thay đổi được đăng ký tại chính quyền địa phương có thẩm quyền, và thông tin liên quan có thể tra cứu tại Dịch vụ thông tin bệnh viện của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – 건강보험심사평가원). Khác với phòng khám răng (치과의원, chikwa uiwon – dental clinic), tiêu chí phân biệt của bệnh viện răng là khả năng vận hành giường bệnh, chẳng hạn như phòng nội trú. Tuy nhiên, tên gọi "bệnh viện" không nhất thiết có nghĩa là cơ sở đó có chuyên môn ở một khoa điều trị cụ thể hoặc có phạm vi điều trị mở rộng, do đó cần kiểm tra riêng các hạng mục điều trị.

Khai báo giường bệnh 병상 신고

Khai báo giường bệnh là thủ tục pháp lý theo đó cơ sở y tế thông báo số lượng và loại giường bệnh mà mình có cho cơ quan quản lý.

Khai báo giường bệnh là thủ tục được quy định trong 의료법 (Uiryobeop – Luật Y tế), theo đó cơ sở y tế phải khai báo số lượng và loại giường bệnh nội trú đang vận hành cho chính quyền địa phương có thẩm quyền khi thành lập hoặc khi có thay đổi. Hiện trạng giường bệnh đã khai báo được quản lý thông qua chính quyền địa phương và 보건복지부 (MOHW – Ministry of Health and Welfare, Bộ Y tế và Phúc lợi), và người dân cũng có thể tra cứu số giường bệnh tại các kênh như dịch vụ thông tin bệnh viện của 건강보험심사평가원 (HIRA – Health Insurance Review and Assessment Service). Thông tin khai báo giường bệnh có thể dùng làm tài liệu tham khảo để đánh giá quy mô của bệnh viện, tuy nhiên số giường bệnh đã khai báo không phải lúc nào cũng trùng khớp với số giường bệnh thực tế đang hoạt động, vì vậy cần xác nhận riêng trước khi sử dụng. Về loại giường bệnh, việc khai báo được phân chia thành giường bệnh thường, giường bệnh chăm sóc tích cực (ICU) và các loại khác.

Bệnh viện đa khoa cấp cao (상급종합병원, sangkeup jonghap byeongwon) 상급종합병원

Là bệnh viện có năng lực điều trị các bệnh nặng, do Bộ Y tế và Phúc lợi chỉ định theo chu kỳ 3 năm.

Bệnh viện đa khoa cấp cao (상급종합병원) là bệnh viện được Bộ Y tế và Phúc lợi (Ministry of Health and Welfare) chỉ định trong số các bệnh viện đa khoa đáp ứng những tiêu chuẩn nhất định về năng lực điều trị bệnh nặng, nhân lực, cơ sở vật chất và trang thiết bị. Căn cứ Luật Y tế và các thông báo liên quan, việc chỉ định lại được thực hiện theo quy trình mỗi 3 năm, và người dân có thể tra cứu tình trạng chỉ định trên trang web của Bộ Y tế và Phúc lợi cũng như của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service). Khi được chỉ định là bệnh viện đa khoa cấp cao, bệnh viện sẽ vận hành hệ thống điều trị tập trung vào các bệnh nặng; nếu đến khám vì bệnh nhẹ mà không có giấy chuyển tuyến, việc áp dụng bảo hiểm y tế có thể bị hạn chế. Việc chỉ định thể hiện quy mô và chức năng điều trị của bệnh viện, không hàm ý sự hơn kém giữa các chuyên khoa cụ thể. Người dân có thể hiểu tên gọi chỉ định này như một cách phân loại cấp độ bệnh viện, nhưng cần lưu ý rằng không phải mọi bệnh lý đều bắt buộc phải đến bệnh viện đa khoa cấp cao để điều trị.

Phòng khám Đông y (한의원, Hanuiwon) 한의원

Cơ sở y tế bậc một nơi bác sĩ Đông y (한의사, hanuisa) thực hiện các hoạt động y tế Đông y.

한의원 (Hanuiwon – phòng khám Đông y) là cơ sở y tế nơi bác sĩ Đông y (한의사, hanuisa) tiến hành thăm khám và điều trị thông qua các hoạt động y tế Đông y, thuộc cấp phòng khám (의원, uiwon) theo Luật Y tế Hàn Quốc. Việc thành lập và vận hành tuân theo Luật Y tế; thủ tục khai báo thành lập được thực hiện qua trung tâm y tế công cộng (보건소, bogeonso) và do chính quyền địa phương có thẩm quyền quản lý. Các danh mục khám chữa bệnh và việc công bố các danh mục không được bảo hiểm chi trả (비급여) có thể được tra cứu qua dữ liệu công khai thông tin chi phí điều trị không thuộc phạm vi bảo hiểm của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – Cơ quan Đánh giá và Thẩm định Bảo hiểm Y tế). Tại phòng khám Đông y thực hiện các phương pháp điều trị Đông y như châm cứu, cứu ngải, kê thuốc Đông y; không thực hiện các hoạt động y tế Tây y như phẫu thuật hoặc tiêm. Phòng khám Đông y (한의원) và bệnh viện Đông y (한방병원, hanbang byeongwon) khác nhau về quy mô giường bệnh và khả năng tiếp nhận bệnh nhân nội trú, do đó không nên đánh giá quy mô chỉ dựa vào tên gọi.

Phòng khám nha khoa (치과의원, chigwa uiwon) 치과의원

Là cơ sở y tế tuyến đầu, nơi bác sĩ nha khoa thăm khám và điều trị các bệnh về khoang miệng và răng.

Phòng khám nha khoa (치과의원, chigwa uiwon) là cơ sở y tế cấp phòng khám, nơi bác sĩ nha khoa phụ trách việc chẩn đoán và điều trị các bệnh liên quan đến khoang miệng, răng và hàm. Theo Luật Y tế (의료법, Uiryobeop), cơ sở phải khai báo thành lập với trung tâm y tế công cộng (보건소, bogeonso), và chính quyền địa phương có thẩm quyền sẽ quản lý tình hình thành lập cơ sở. Thông tin chi phí điều trị và các hạng mục không được bảo hiểm chi trả có thể tra cứu tại hệ thống công khai chi phí điều trị không thuộc phạm vi bảo hiểm trên trang web của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service - 건강보험심사평가원). Phòng khám nha khoa thường hoạt động chủ yếu theo hình thức điều trị ngoại trú và thông thường không có giường bệnh nội trú. Phòng khám nha khoa và bệnh viện nha khoa (치과병원, chigwa byeongwon) được phân biệt dựa trên việc có giường bệnh hay không và quy mô cơ sở; đây không phải là căn cứ để khẳng định rằng phạm vi các hạng mục điều trị là khác nhau.

Bệnh viện tâm thần (정신병원) 정신병원

Là cơ sở y tế cấp bệnh viện có đầy đủ trang thiết bị phục vụ chẩn đoán, điều trị và nhập viện đối với người bệnh tâm thần.

Bệnh viện tâm thần là cơ sở y tế cấp bệnh viện đáp ứng các tiêu chuẩn về trang thiết bị và nhân lực phục vụ việc chẩn đoán, điều trị và quản lý điều trị nội trú các bệnh lý tâm thần. Tiêu chuẩn thành lập và vận hành được quy định trên cơ sở Luật về tăng cường sức khỏe tâm thần và hỗ trợ dịch vụ phúc lợi cho người bệnh tâm thần (정신건강증진 및 정신질환자 복지서비스 지원에 관한 법률) cùng Luật Y tế (의료법), và cơ sở được thành lập sau khi có giấy phép của chính quyền địa phương có thẩm quyền. Thông tin về hiện trạng cơ sở vật chất và thông tin thành lập có thể được tra cứu qua dữ liệu của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service) và NHIS (National Health Insurance Service). Một số bệnh viện tâm thần vận hành đồng thời cả khu điều trị đóng và khu điều trị mở, đồng thời áp dụng riêng các yêu cầu pháp lý như thủ tục nhập viện và việc có sự đồng ý của người có nghĩa vụ bảo hộ hay không. Cần lưu ý rằng việc nhập viện tại bệnh viện tâm thần không đồng nghĩa với nhập viện cưỡng chế, mà tồn tại nhiều hình thức khác nhau như nhập viện tự nguyện và nhập viện theo đồng ý.

Chỉ định & đánh giá

Đánh giá tính hợp lý của chi trả bảo hiểm y tế (요양급여 적정성평가, Yoyang Geubyeo Jeokjeongseong Pyeongga) 요양급여 적정성평가

Là chế độ theo đó HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service) đánh giá theo từng hạng mục xem quá trình và kết quả điều trị của bệnh viện có ở mức hợp lý hay không, rồi công khai kết quả.

Đánh giá tính hợp lý của chi trả bảo hiểm y tế là chế độ trong đó HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service) đánh giá theo từng bệnh lý và từng thủ thuật xem chất lượng và chi phí y tế đối với các dịch vụ điều trị được bảo hiểm y tế chi trả có được thực hiện ở mức hợp lý hay không. Theo Luật Bảo hiểm y tế quốc dân và các quy định liên quan, HIRA thực hiện đánh giá này theo định kỳ, và kết quả đánh giá được công khai trên trang web của HIRA dưới hình thức xếp hạng hoặc chỉ số. Tuy nhiên, không phải mọi khoa điều trị hay mọi bệnh lý đều thuộc đối tượng đánh giá, và việc một bệnh viện đạt hạng cao ở một bệnh lý nhất định không có nghĩa là tất cả các lĩnh vực điều trị của bệnh viện đó đều ở cùng một mức độ. Khi tra cứu thực tế, cách chính xác là tìm kiếm theo tên bệnh hoặc tên thủ thuật mà bạn quan tâm và chỉ xem kết quả đánh giá của hạng mục đó.

Phân loại cấp cơ sở y tế cấp cứu (응급의료기관 등급) 응급의료기관 등급

Là cấp phân loại do 보건복지부 (MOHW – Bộ Y tế và Phúc lợi) chỉ định, phân chia bệnh viện thành trung tâm y tế cấp cứu vùng, trung tâm y tế cấp cứu địa phương, v.v. theo tiêu chuẩn về cơ sở vật chất, nhân lực và thiết bị.

Phân loại cấp cơ sở y tế cấp cứu là hệ thống phân loại mà 보건복지부 (MOHW – Bộ Y tế và Phúc lợi) căn cứ vào 응급의료에 관한 법률 (Luật về Y tế cấp cứu) để thẩm định quy mô phòng cấp cứu, việc bố trí bác sĩ chuyên khoa, mức độ thiết bị và cơ sở vật chất của bệnh viện, sau đó chỉ định thành 권역응급의료센터 (Trung tâm Y tế Cấp cứu Vùng), 지역응급의료센터 (Trung tâm Y tế Cấp cứu Địa phương), 지역응급의료기관 (Cơ sở Y tế Cấp cứu Địa phương), v.v. Cấp càng cao có nghĩa là cơ sở được trang bị càng nhiều nguồn lực để xử trí bệnh nhân cấp cứu nặng, và thông tin này có thể tra cứu tại 응급의료포털 (Cổng thông tin Y tế Cấp cứu) của 국립중앙의료원 (NMC – Trung tâm Y tế Quốc gia) cùng các nguồn khác. Một nhầm lẫn thường gặp là đơn giản cho rằng cơ sở có cấp thấp hơn thì trình độ điều trị thấp hơn; tuy nhiên, cấp phân loại là chỉ số thể hiện quy mô nguồn lực y tế cấp cứu và phạm vi ứng phó, là tiêu chí tách biệt với tính phù hợp của việc điều trị bệnh nhân nhẹ. Khi thực tế cần sử dụng, điều quan trọng là xác định cơ sở có cấp phù hợp với mức độ nặng của triệu chứng.

Tầm soát ung thư quốc gia (국가암검진) 국가암검진

Là chương trình tầm soát công do 국민건강보험공단 (NHIS – Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia) cung cấp cho người thuộc diện đối tượng, miễn phí hoặc với chi phí thấp, đối với các loại ung thư do Nhà nước quy định.

Tầm soát ung thư quốc gia là chương trình khám tầm soát được 보건복지부 (MOHW – Bộ Y tế và Phúc lợi) và 국민건강보험공단 (NHIS – Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia) triển khai định kỳ theo độ tuổi và nhóm nguy cơ, căn cứ trên Luật Quản lý Ung thư (암관리법), đối với các loại ung thư nhất định như ung thư dạ dày, gan, đại tràng, vú, cổ tử cung và phổi. Người thuộc diện đối tượng có thể kiểm tra mình có thuộc diện tầm soát hay không cùng các hạng mục khám thông qua thư thông báo do NHIS gửi, trang web của cơ quan này hoặc ứng dụng 손안에 건강 (Son-ane Geongang – "Sức khỏe trong tay"). Việc tầm soát chỉ có thể thực hiện tại các cơ sở khám được chỉ định; tại các cơ sở không được chỉ định, kết quả sẽ không được công nhận là tầm soát ung thư quốc gia. Một ngộ nhận thường gặp là cho rằng khi tham gia tầm soát ung thư quốc gia thì có thể phát hiện sớm mọi loại ung thư, nhưng thực tế việc tầm soát chỉ được thực hiện trong phạm vi các loại ung thư và phương pháp xét nghiệm đã được quy định.

Đăng ký cơ sở y tế thu hút bệnh nhân người nước ngoài (외국인환자 유치 의료기관 등록) 외국인환자 유치 의료기관 등록

Là chế độ theo đó cơ sở y tế phải đăng ký với Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부, MOHW) mới được thu hút và điều trị hợp pháp cho bệnh nhân người nước ngoài.

Đăng ký cơ sở y tế thu hút bệnh nhân người nước ngoài là chế độ dựa trên Luật về hỗ trợ mở rộng y tế ra nước ngoài và thu hút bệnh nhân người nước ngoài (의료 해외진출 및 외국인환자 유치 지원에 관한 법률), theo đó chỉ những cơ sở y tế đã đăng ký với Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부, MOHW) mới được thu hút và điều trị cho bệnh nhân người nước ngoài. Có thể kiểm tra tình trạng đăng ký thông qua hệ thống liên quan do Viện Phát triển Ngành Y tế Hàn Quốc (한국보건산업진흥원, KHIDI) vận hành hoặc qua thông báo công bố của Bộ Y tế và Phúc lợi. Trường hợp cơ sở chưa đăng ký thực hiện hành vi thu hút bệnh nhân người nước ngoài thì có thể cấu thành vi phạm pháp luật, và tình trạng đăng ký là nội dung cần xác nhận trước khi ký hợp đồng điều trị. Một ngộ nhận thường gặp là xem việc đăng ký như chứng nhận về chuyên môn của một chuyên khoa cụ thể; trên thực tế, việc đăng ký chỉ có nghĩa là cơ sở đã đáp ứng các yêu cầu hành chính về tư cách thu hút bệnh nhân người nước ngoài.

Chỉ định bệnh viện chuyên khoa (전문병원, jeonmun byeongwon) 전문병원 지정

Là chế độ theo đó Bộ Y tế và Phúc lợi chỉ định các bệnh viện đáp ứng những yêu cầu đã quy định đối với một bệnh lý hoặc chuyên khoa điều trị cụ thể.

Chỉ định bệnh viện chuyên khoa là chế độ chỉ định các cơ sở y tế cấp bệnh viện đáp ứng những yêu cầu do Bộ Y tế và Phúc lợi (Ministry of Health and Welfare) quy định về khối lượng điều trị, nhân lực, cơ sở vật chất trong một nhóm bệnh lý hoặc chuyên khoa điều trị cụ thể. Chế độ này dựa trên Luật Y tế (의료법, Uiryobeop); thời hạn chỉ định được vận hành theo chu kỳ nhất định và phải qua thẩm định để được chỉ định lại. Việc có được chỉ định hay không và lĩnh vực được chỉ định có thể tra cứu trên trang web của Bộ Y tế và Phúc lợi và HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service). Tên gọi chỉ định có kèm theo tên bệnh lý hoặc chuyên khoa điều trị tương ứng; điều này có nghĩa là cơ sở đã đáp ứng các yêu cầu điều trị trong lĩnh vực đó, chứ không thể hiện trình độ điều trị của toàn bộ bệnh viện. Người dân cần kiểm tra cả lĩnh vực được chỉ định để tránh hiểu nhầm rằng tất cả các chuyên khoa điều trị đều được chỉ định là bệnh viện chuyên khoa khi chỉ nhìn vào tên gọi bệnh viện chuyên khoa.

Chỉ định cơ sở khám sức khỏe định kỳ 건강검진기관 지정

Chỉ các cơ sở được chỉ định để thực hiện chương trình khám sức khỏe quốc gia của 국민건강보험공단 (NHIS – Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia).

Chỉ định cơ sở khám sức khỏe định kỳ là chế độ chỉ định các cơ sở y tế có đủ điều kiện để thực hiện chương trình khám sức khỏe quốc gia do 국민건강보험공단 (NHIS – Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia) triển khai. Chế độ này căn cứ trên 건강검진기본법 (Luật Cơ bản về Khám sức khỏe định kỳ); các cơ sở đáp ứng tiêu chuẩn về nhân lực, thiết bị và cơ sở vật chất sẽ được đăng ký sau khi hoàn tất quy trình chỉ định. Có thể tra cứu tình trạng chỉ định tại dịch vụ tìm kiếm cơ sở khám sức khỏe trên trang web của 국민건강보험공단 (NHIS). Cơ sở được chỉ định phải nhận chỉ định riêng theo từng loại hình khám như khám sức khỏe tổng quát, tầm soát ung thư, v.v., do đó nếu muốn thực hiện một hạng mục khám cụ thể thì cần kiểm tra xem cơ sở đó có được chỉ định cho hạng mục đó hay không. Một trong những nhầm lẫn thường gặp là cho rằng khi đã được chỉ định làm cơ sở khám sức khỏe thì cơ sở đó có thể thực hiện mọi hạng mục khám.

Bệnh viện Nhi Ánh trăng (달빛어린이병원, Dalbit Eorini Byeongwon) 달빛어린이병원

Là cơ sở y tế tham gia khám chữa bệnh cho trẻ em, được chỉ định để cung cấp dịch vụ khám nhi cả vào ban đêm và ngày nghỉ.

달빛어린이병원 (Dalbit Eorini Byeongwon – Bệnh viện Nhi Ánh trăng) là cơ sở y tế do Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부, Ministry of Health and Welfare) chỉ định và hỗ trợ hoạt động, nhằm khám chữa bệnh cho bệnh nhân nhi mức độ nhẹ vào buổi tối các ngày trong tuần, cuối tuần và ngày lễ. Do các cơ sở tham gia và thời gian hoạt động khác nhau tùy theo từng địa phương, trước khi đến khám cần kiểm tra thời gian khám thực tế của bệnh viện đó tại Bộ Y tế và Phúc lợi, chính quyền địa phương hoặc Cổng thông tin cấp cứu y tế (응급의료포털, National Emergency Medical Center portal). Một quan niệm sai phổ biến là cho rằng 달빛어린이병원 luôn hoạt động 24 giờ; thực tế mỗi bệnh viện chỉ khám nhi trong các khung giờ ban đêm và ngày nghỉ đã được chỉ định. Ngoài ra, khác với phòng cấp cứu, cơ sở này hoạt động với mục đích khám các bệnh nhi mức độ nhẹ chứ không phải các tình huống cấp cứu nặng.

Bệnh viện đào tạo (수련병원, Suryeon Byeongwon – Training Hospital) 수련병원

Là bệnh viện đã vượt qua đánh giá môi trường đào tạo bác sĩ nội trú và được chỉ định để thực hiện đào tạo bác sĩ nội trú.

Bệnh viện đào tạo (수련병원) là bệnh viện đã vượt qua đánh giá của Ủy ban Đánh giá Môi trường Đào tạo Bác sĩ nội trú do 보건복지부 (Bộ Y tế và Phúc lợi Hàn Quốc) và 대한병원협회 (Korean Hospital Association – Hiệp hội Bệnh viện Hàn Quốc) cùng vận hành, theo môi trường đào tạo và quy định đào tạo dành cho bác sĩ nội trú, và được chỉ định là cơ sở đào tạo bác sĩ nội trú. Việc có được chỉ định hay không được xác định dựa trên mức độ đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định về cơ sở vật chất, nhân lực và chương trình giáo dục. Người dân có thể kiểm tra tình trạng chỉ định bệnh viện đào tạo thông qua trang web của bệnh viện hoặc các tài liệu công bố của 대한병원협회 (Hiệp hội Bệnh viện Hàn Quốc) và 보건복지부 (Bộ Y tế và Phúc lợi). Nhiều người thường hiểu nhầm rằng chỉ vì là bệnh viện đào tạo nên chất lượng khám chữa bệnh sẽ cao hơn, nhưng đây là việc chỉ định liên quan đến điều kiện đào tạo bác sĩ nội trú, không phải là chỉ số liên hệ trực tiếp với kết quả khám chữa bệnh.

Chứng nhận cơ sở y tế (의료기관 인증, Uiryogigwan Injeung) 의료기관 인증

Là chế độ chứng nhận do 의료기관평가인증원 (KOIHA – Korea Institute for Healthcare Accreditation) cấp sau khi thẩm định việc đáp ứng các tiêu chuẩn về an toàn và quản lý chất lượng.

Chứng nhận cơ sở y tế là chế độ được thiết lập trên cơ sở Luật Y tế, theo đó 의료기관평가인증원 (KOIHA – Korea Institute for Healthcare Accreditation) đánh giá hệ thống an toàn người bệnh và quản lý chất lượng dịch vụ y tế để xác nhận cơ sở có đáp ứng các tiêu chuẩn hay không. Đối với các cơ sở y tế từ cấp bệnh viện trở lên, việc đăng ký chứng nhận là tự nguyện; tuy nhiên, bệnh viện dưỡng lão (요양병원, yoyang byeongwon) và bệnh viện tâm thần (정신병원, jeongsin byeongwon) bắt buộc phải được chứng nhận. Kết quả chứng nhận và thời hạn hiệu lực có thể tra cứu trên trang web của 의료기관평가인증원 (KOIHA), đồng thời cũng có thể kiểm tra qua giấy chứng nhận được niêm yết trong bệnh viện. Một ngộ nhận thường gặp là cho rằng bệnh viện đã được chứng nhận thì nhất loạt vượt trội hơn bệnh viện chưa được chứng nhận; thực tế, chứng nhận chỉ thể hiện việc đáp ứng tiêu chuẩn tại một thời điểm nhất định, không phản ánh toàn bộ kết quả điều trị.

Chi phí

Chi trả bảo hiểm (quyền lợi điều trị y tế – 요양급여, yoyang geumyeo) 급여(요양급여)

Là các hạng mục điều trị mà bảo hiểm y tế chi trả một phần chi phí theo Luật Bảo hiểm y tế quốc gia của Hàn Quốc.

Quyền lợi điều trị y tế (요양급여, yoyang geumyeo) là các dịch vụ khám chữa bệnh mà theo Luật Bảo hiểm y tế quốc gia, Cơ quan Bảo hiểm y tế quốc gia (NHIS – National Health Insurance Service) được quy định phải chi trả một phần chi phí, trong số các hạng mục cần thiết cho việc điều trị như khám bệnh, xét nghiệm, thuốc, thủ thuật và phẫu thuật. Việc một hạng mục có được bảo hiểm chi trả hay không cùng tỷ lệ đồng chi trả của người bệnh được quyết định theo thông báo của Bộ Y tế và Phúc lợi (Ministry of Health and Welfare) và theo tiêu chuẩn chi trả của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – 건강보험심사평가원); người dân có thể tra cứu tình trạng chi trả của từng hạng mục trên trang web của HIRA. Cùng một xét nghiệm hoặc phương pháp điều trị vẫn có thể được xếp vào diện được chi trả hoặc không được chi trả tùy theo tên chẩn đoán hay điều kiện thực hiện, vì vậy cần kiểm tra trước. Một hiểu nhầm thường gặp là cho rằng các hạng mục được bảo hiểm chi trả thì hoàn toàn miễn phí; thực tế, được chi trả có nghĩa là bảo hiểm chịu một phần chi phí, phần còn lại do người bệnh tự thanh toán.

Chi phí không được bảo hiểm chi trả (비급여, bi-geup-yeo) 비급여

Là các hạng mục điều trị không được bảo hiểm y tế áp dụng, do đó người bệnh phải tự chi trả toàn bộ chi phí điều trị.

비급여 (bi-geup-yeo, dịch vụ ngoài phạm vi chi trả) là những hạng mục bị loại khỏi đối tượng chi trả bảo hiểm y tế hoặc được quy định riêng theo Luật Bảo hiểm y tế quốc dân, tức là các dịch vụ điều trị mà Cơ quan Bảo hiểm y tế quốc dân (National Health Insurance Service, NHIS) không chia sẻ chi phí và người bệnh phải thanh toán toàn bộ. Cơ cấu hạng mục và phương thức tính giá có thể được áp dụng khác nhau ở từng cơ sở y tế, do pháp luật không quy định một mức giá thống nhất. Người bệnh có quyền được bệnh viện giải thích về các hạng mục không được bảo hiểm chi trả và chi phí tương ứng trước khi điều trị. Một ngộ nhận thường gặp là cho rằng nếu là hạng mục không được bảo hiểm chi trả thì chắc chắn là dịch vụ không cần thiết hoặc bất hợp lý; trên thực tế, nhiều trường hợp chỉ đơn thuần là chưa được đưa vào tiêu chuẩn chi trả của chế độ bảo hiểm y tế, nhưng vẫn là dịch vụ điều trị được thực hiện trên cơ sở y khoa.

Công khai chi phí điều trị không được bảo hiểm chi trả (비급여, bi-geup-yeo) 비급여 진료비 공표

Là các hạng mục điều trị không được bảo hiểm y tế áp dụng, do đó bệnh nhân phải tự chi trả toàn bộ chi phí điều trị.

Hạng mục không được bảo hiểm chi trả (비급여, bi-geup-yeo) là những hạng mục bị loại khỏi đối tượng chi trả điều trị hoặc được quy định riêng theo Luật Bảo hiểm Y tế Quốc dân, tức là các dịch vụ điều trị mà NHIS (National Health Insurance Service – Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc dân) không chia sẻ chi phí và bệnh nhân phải thanh toán toàn bộ. Cơ cấu hạng mục và phương thức tính giá có thể được vận hành khác nhau tùy từng cơ sở y tế, do pháp luật không quy định mức giá thống nhất. Bệnh nhân có quyền được bệnh viện giải thích về các hạng mục không được bảo hiểm chi trả và chi phí tương ứng trước khi điều trị. Một ngộ nhận thường gặp là cho rằng hạng mục không được bảo hiểm chi trả nhất định là dịch vụ không cần thiết hoặc bất hợp lý; trên thực tế, phần lớn đó là những dịch vụ điều trị được thực hiện trên cơ sở y khoa, chỉ là chưa nằm trong tiêu chuẩn chi trả của chế độ bảo hiểm y tế.

Chi phí đồng chi trả (본인부담금) 본인부담금

Là phần chi phí khám chữa bệnh thuộc phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế mà bệnh nhân được quy định phải tự chi trả.

Chi phí đồng chi trả (본인부담금, bon-in-budam-geum) là khoản tiền mà bệnh nhân trực tiếp thanh toán tại quầy thu ngân của bệnh viện, sau khi trừ đi phần do 국민건강보험공단 (NHIS – National Health Insurance Service) chi trả trong tổng chi phí khám chữa bệnh được bảo hiểm y tế áp dụng. Cơ cấu này được quy định theo Luật Bảo hiểm Y tế Quốc gia (국민건강보험법), và phương thức chi trả được thiết kế khác nhau tùy theo loại hình khám chữa bệnh và hạng của cơ sở y tế. Việc có phải đồng chi trả hay không và cách tính toán sẽ khác nhau tùy theo hạng mục thuộc diện được bảo hiểm chi trả (급여) hay không được bảo hiểm chi trả (비급여); do đó, kiểm tra phần phân loại 급여·비급여 ghi trên biên lai thu tiền là cách để hiểu được cơ cấu chi phí thực tế mà mình phải gánh chịu. Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng nếu không có chi phí đồng chi trả thì toàn bộ chi phí khám chữa bệnh là miễn phí; tuy nhiên, các hạng mục không được bảo hiểm chi trả nằm ngoài cơ cấu đồng chi trả và bệnh nhân phải tự thanh toán toàn bộ. Chi tiết chính xác về khoản phải chi trả có thể được xác nhận thông qua Bảng kê chi tiết tính toán chi phí khám chữa bệnh (진료비 세부산정내역서).

본인부담상한제 (Bonin Budam Sanghanje – chế độ giới hạn mức tự chi trả của người bệnh) 본인부담상한제

Là phần chi phí điều trị thuộc phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế mà người bệnh được quy định phải tự thanh toán.

Mức tự chi trả (본인부담금, bonin budamgeum) là khoản tiền mà người bệnh trực tiếp thanh toán tại quầy thu ngân của bệnh viện, sau khi trừ đi phần do 국민건강보험공단 – NHIS (National Health Insurance Service) chi trả trong toàn bộ chi phí điều trị được bảo hiểm y tế áp dụng. Cơ cấu này được quy định theo 국민건강보험법 (Luật Bảo hiểm y tế quốc gia), và phương thức chi trả được thiết kế khác nhau tùy theo loại hình điều trị và loại cơ sở y tế. Việc có phải tự chi trả hay không cùng cách tính toán sẽ khác nhau tùy theo hạng mục đó thuộc diện được bảo hiểm chi trả (급여) hay không được bảo hiểm chi trả (비급여); do đó, kiểm tra phần phân loại 급여·비급여 (được chi trả / không được chi trả) ghi trên biên lai thu tiền là cách để hiểu cơ cấu chi trả thực tế. Một ngộ nhận thường gặp là cho rằng nếu không có mức tự chi trả thì toàn bộ chi phí điều trị là miễn phí, nhưng các hạng mục không được bảo hiểm chi trả sẽ do người bệnh thanh toán toàn bộ, độc lập với cơ cấu mức tự chi trả. Chi tiết chính xác về khoản phải chi trả có thể được xác nhận thông qua bảng kê chi tiết tính toán chi phí điều trị (진료비 세부산정내역서).

Chế độ đặc lệ tính chi phí (산정특례, sanjeong teungnye) 산정특례

Là chế độ đăng ký thuộc bảo hiểm y tế, giúp giảm mức tự chi trả cho việc điều trị bệnh khi người bệnh đăng ký với các bệnh nặng hoặc bệnh hiếm.

Chế độ đặc lệ tính chi phí (산정특례) là chế độ theo đó người bệnh được chẩn đoán mắc các bệnh thuộc danh mục do Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부, Ministry of Health and Welfare) quy định như ung thư, bệnh hiếm, bệnh nặng nan y, khi đăng ký với NHIS (National Health Insurance Service – Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia) sẽ được áp dụng phương thức tính mức tự chi trả riêng đối với các dịch vụ điều trị liên quan đến bệnh đó. Việc đăng ký được thực hiện theo trình tự: cơ sở y tế phụ trách chẩn đoán cấp giấy tờ, sau đó người bệnh hoặc bệnh viện nộp đơn đăng ký cho NHIS. Thời gian áp dụng được quy định theo từng bệnh và trong một số trường hợp cần thực hiện thủ tục đăng ký lại khi hết thời hạn. Một ngộ nhận thường gặp là cho rằng việc đăng ký đặc lệ tính chi phí được áp dụng cho toàn bộ chi phí điều trị, nhưng chế độ này không áp dụng cho các dịch vụ điều trị không liên quan trực tiếp đến bệnh đã đăng ký. Có thể kiểm tra tình trạng đăng ký và thời gian áp dụng qua trang web của NHIS hoặc trung tâm tư vấn.

선별급여 (Seonbyeol geubyeo – chi trả chọn lọc/selective benefit) 선별급여

Là những hạng mục nằm giữa chi trả hoàn toàn (급여, benefit) và không được chi trả (비급여, non-benefit), được quản lý với tỷ lệ đồng chi trả của người bệnh được quy định riêng.

선별급여 (seonbyeol geubyeo – chi trả chọn lọc) là những hạng mục mà Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부, Ministry of Health and Welfare) chỉ định để quản lý theo một cơ cấu đồng chi trả riêng, ở giai đoạn trước khi chuyển thành hạng mục được bảo hiểm chi trả (급여), dựa trên việc xem xét hiệu quả điều trị hoặc mức chi phí. Các hạng mục này được chỉ định căn cứ theo Luật Bảo hiểm y tế quốc gia (국민건강보험법) và các thông báo liên quan, đồng thời áp dụng phương thức tính phần chi trả của người bệnh khác với các hạng mục được chi trả thông thường. Trên biên lai chi phí điều trị hoặc bảng kê chi tiết, các hạng mục 선별급여 được ghi riêng, phân biệt với hạng mục được chi trả thông thường (급여) và hạng mục không được chi trả (비급여). Một ngộ nhận thường gặp là coi 선별급여 giống như 비급여 và cho rằng người bệnh phải tự chi trả toàn bộ; tuy nhiên, 선별급여 khác với 비급여 ở chỗ đây vẫn là hạng mục được bảo hiểm y tế áp dụng. Việc áp dụng đối với từng hạng mục có thể được tra cứu qua tài liệu về tiêu chuẩn chi trả của HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service – 건강보험심사평가원).

Cơ quan

건강보험심사평가원(심평원) – HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service) 건강보험심사평가원(심평원)

Là tổ chức bán chính phủ trực thuộc Bộ Y tế và Phúc lợi, phụ trách thẩm định chi phí điều trị thuộc bảo hiểm y tế và đánh giá chất lượng dịch vụ y tế.

건강보험심사평가원 (Geongang Boheom Simsa Pyeongga-won, HIRA – Health Insurance Review and Assessment Service) là cơ quan được thành lập trên cơ sở Luật Bảo hiểm Y tế Quốc dân, thực hiện nhiệm vụ thẩm định tính hợp lý của chi phí điều trị do các cơ sở y tế yêu cầu thanh toán và đánh giá chất lượng dịch vụ y tế. Cơ quan này hoạt động theo định hướng chính sách của 보건복지부 (Bộ Y tế và Phúc lợi), đồng thời đảm nhiệm các công việc công khai thông tin cho người dân như công bố chi phí điều trị ngoài phạm vi chi trả của bảo hiểm (비급여) hay cung cấp thông tin điều trị theo từng bệnh viện. Người dân có thể tra cứu trên trang thông tin điện tử của HIRA để biết chi phí ngoài phạm vi bảo hiểm của từng bệnh viện, kết quả đánh giá tính hợp lý (적정성 평가) và các thông tin khác. Một ngộ nhận thường gặp là cho rằng HIRA là cơ quan thu phí bảo hiểm y tế hoặc chi trả tiền bảo hiểm; thực tế những nhiệm vụ đó do 국민건강보험공단 (NHIS – National Health Insurance Service) đảm nhiệm.

국민건강보험공단 (Gungmin Geongang Boheom Gongdan – NHIS, National Health Insurance Service) 국민건강보험공단

Là cơ quan phụ trách quản lý tài chính bảo hiểm y tế và đối tượng tham gia, bao gồm việc ấn định – thu phí bảo hiểm y tế và chi trả quyền lợi bảo hiểm.

국민건강보험공단 (NHIS – National Health Insurance Service, Cơ quan Bảo hiểm Y tế Quốc gia) là cơ quan được thành lập theo Luật Bảo hiểm Y tế Quốc gia, có chức năng ấn định và thu phí bảo hiểm y tế từ người dân cũng như quản lý tư cách của người tham gia. Ngoài ra, cơ quan này còn thực hiện nhiệm vụ chi trả cho các cơ sở y tế phần chi phí điều trị thuộc phạm vi quyền lợi bảo hiểm mà bảo hiểm y tế chịu trách nhiệm, dựa trên kết quả thẩm định của Cơ quan Thẩm định và Đánh giá Bảo hiểm Y tế. NHIS chịu sự quản lý và giám sát của 보건복지부 (Bogeon Bokjibu – Ministry of Health and Welfare, Bộ Y tế và Phúc lợi), đồng thời đảm nhiệm cả các hoạt động khám sức khỏe định kỳ và việc vận hành bảo hiểm chăm sóc dài hạn cho người cao tuổi. Người dân có thể tra cứu lịch sử nộp phí bảo hiểm của bản thân, việc mình có thuộc đối tượng khám sức khỏe hay không, v.v. thông qua trang thông tin điện tử hoặc các chi nhánh của cơ quan. Một ngộ nhận thường gặp là cho rằng NHIS thẩm định tính hợp lý của chi phí điều trị, nhưng thực tế công tác thẩm định do 건강보험심사평가원 (HIRA – Health Insurance Review and Assessment Service) đảm nhiệm.

한국보건산업진흥원 (KHIDI – Korea Health Industry Development Institute) 한국보건산업진흥원(KHIDI)

Là cơ quan công lập trực thuộc Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부, Ministry of Health and Welfare) hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp y tế - chăm sóc sức khỏe và nghiên cứu chính sách.

한국보건산업진흥원 (KHIDI – Korea Health Industry Development Institute) là cơ quan trực thuộc Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부, Ministry of Health and Welfare), thực hiện các nhiệm vụ hỗ trợ phát triển ngành công nghiệp y tế - chăm sóc sức khỏe, nghiên cứu chính sách liên quan, điều tra thống kê và đào tạo nhân lực. Cơ quan này không liên quan trực tiếp đến việc thẩm định chi phí khám chữa bệnh của bệnh viện hay quản lý tài chính bảo hiểm y tế, mà chủ yếu phụ trách các dự án mang tính xúc tiến ngành công nghiệp và hỗ trợ chính sách. Hỗ trợ y tế vươn ra nước ngoài hay phát hành thống kê ngành y tế - chăm sóc sức khỏe cũng nằm trong các nhiệm vụ chính của cơ quan này. Người dân hiếm khi trực tiếp sử dụng cơ quan này để lựa chọn bệnh viện hoặc tra cứu chi phí khám chữa bệnh; các thông tin liên quan chủ yếu được tra cứu qua HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service, 심평원) hoặc NHIS (National Health Insurance Service, 건강보험공단). Một hiểu lầm phổ biến là cho rằng cơ quan này phụ trách đánh giá bệnh viện hoặc công khai chi phí khám chữa bệnh, nhưng đó là thẩm quyền của HIRA.

Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부, Ministry of Health and Welfare) 보건복지부

Là cơ quan hành chính trung ương phụ trách toàn bộ chính sách y tế - sức khỏe như bảo hiểm y tế, quản lý cơ sở y tế.

Bộ Y tế và Phúc lợi (보건복지부, Ministry of Health and Welfare) là cơ quan hành chính trung ương được thành lập trên cơ sở Luật Tổ chức Chính phủ, có nhiệm vụ xây dựng các chính sách về sức khỏe và phúc lợi của người dân, đồng thời quản lý các văn bản pháp luật và chế độ liên quan. Bộ thiết kế khung của chế độ bảo hiểm y tế, ban hành các chính sách công khai thông tin như chế độ công bố chi phí điều trị ngoài phạm vi chi trả bảo hiểm (비급여), và quản lý, giám sát hoạt động của các cơ quan trực thuộc là HIRA (Health Insurance Review and Assessment Service, 건강보험심사평가원) và NHIS (National Health Insurance Service, 국민건강보험공단). Thẩm quyền pháp lý đối với toàn bộ chế độ y tế như tiêu chuẩn thành lập cơ sở y tế, quản lý giấy phép hành nghề của nhân viên y tế cũng thuộc Bộ Y tế và Phúc lợi. Người dân có thể theo dõi các công bố chính sách hoặc thay đổi về chế độ thông qua trang thông tin điện tử của Bộ Y tế và Phúc lợi. Một ngộ nhận thường gặp là cho rằng Bộ Y tế và Phúc lợi trực tiếp thực hiện việc thẩm định chi phí điều trị của từng trường hợp hay chi trả tiền bảo hiểm, nhưng các công việc thực tế này do các cơ quan trực thuộc đảm nhiệm.

Xem trang tiếng Hàn

Đây là dữ liệu đăng ký, không phải đánh giá hay khuyến nghị. Thông tin có thể đã thay đổi, vui lòng xác nhận với cơ sở trước khi đến.