Phân bố theo năm thành lập

Đây là phân bố năm khai báo thành lập được nhóm theo từng giai đoạn 10 năm và số lượng cơ sở thành lập theo từng năm gần đây. · 2026.6

Số cơ sở
1900s2
1910s1
1920s1
1940s3
1950s16
1960s409
1970s574
1980s5,571
1990s11,033
2000s21,284
2010s24,083
2020s17,087

Chi tiết đầy đủ ở bản tiếng Hàn

Đây là dữ liệu đăng ký, không phải đánh giá hay khuyến nghị. Thông tin có thể đã thay đổi, vui lòng xác nhận với cơ sở trước khi đến.
Nguồn: HIRA (Hàn Quốc)